労働派遣事業について

ベトナム労働者や技能実習生を外国へ派遣事業

台湾へ労働者を派遣事業

国内人材を供給

技能実習生

外国での講習交換及び連係プログラム

精密機械部品

CNC機械部品、自動化各種

期限切れ 人数 性別 年齢 職集 会社
07-03-2016 50 Nữ 18 - 30 Điện tử Chấn Hoa
22-01-2016 3 Nam 24-32 Lao động phổ thông Ức Khải
20-01-2016 12 Nữ 21 - 28 Điện tử Thịnh Việt
16-01-2016 22 Nam 20 - 45 Xây dựng Thanh Thạch
15-11-2015 2 [--] 21~30 Nấu chè Tứ Kỳ
18-12-2015 15 Nữ 19-25 Điện tử Minh Cơ ( Ben Q)
25-11-2015 5 Nam 25-38 Dệt sợi, dệt vải, đứng máy dệt Triển Tụng
17-06-2015 2 [--] 22-30 Thực phẩm Hưng Tiên
10-06-2015 6 [--] Mạ Điện Đỉnh Cát
30-06-2015 120 Nam 25-40 Xây dựng Đại Lập Quang & Đại Tích Điện
10-06-2015 2 Nữ giúp việc gia đình Tinh Nhuệ
10-06-2015 15 Nam 28-40 Thuyền viên
29-05-2015 30 Nữ 20-30 Kỹ thuật điện tử Nghiên Dương
29-05-2015 1 Nữ 25-35 giúp việc gia đình Nguyên Thành
28-05-2015 4 Nữ 25-32 Phiên dịch quản lý xưởng
期限切れ 人数 性別 年齢 職集 会社
23-09-2016 5 [--] 19 -30 Nông nghiệp
17-09-2016 9 Nam 19 - 35 Xây dựng
13-09-2016 5 Nam 19- 35 cơ khí
14-09-2016 5 Nam 22-28 Xây dựng
20-08-2016 4 Nam 19 - 35 Xây dựng
31-07-2016 12 Nam 19-32 Xây dựng
09-07-2016 3 Nam 20 - 26 Cơ khí, tiện , phay
15-06-2016 3 Nam 19-30 Xây dựng
01-06-2016 12 Nam 19 - 35 Xây dựng
20-05-2016 3 Nam 19 - 30 Nông nghiệp
03-06-2016 2 Nam 19 - 30 Cơ khí, hàn
20-05-2016 5 Nam 19 - 32 Xây dựng
20-04-2016 5 Nữ 19 - 30 Thực phẩm
16-05-2016 12 Nam 19 - 32 Xây dựng
19-04-2016 3 Nữ 19 -30 Nông nghiệp
19-04-2016 3 [--] 25 - 30 Nông nghiệp
22-04-2016 6 Nam 19-30 Xây dựng
14-04-2016 4 Nam 19-30 Xây dựng
10-04-2016 5 Nữ 20 - 29 Nông nghiệp
06-04-2016 4 Nam 19 -22 Xây dựng
23-03-2016 10 Nam 19 - 32 Xây dựng
18-03-2016 4 Nam 19-32 Xây dựng
15-03-2016 8 [--] 20-30 Nông nghiệp
06-03-2016 8 Nam 20 - 33 Xây dựng
04-03-2016 14 Nam 19 - 32 Xây dựng
25-02-2016 6 Nữ 19 - 26 Sơn nhựa, Nhựa
24-02-2016 2 Nữ 25-30 Nông nghiệp
24-02-2016 4 [--] 20-30 Nông nghiệp
14-03-2016 12 Nữ 19-32 Thực phẩm
17-01-2016 6 Nam 19-30 Thợ sơn
15-01-2016 24 Nam 19-30 Xây dựng
03-12-2015 6 Nam 19-30 In, in ấn
24-11-2015 12 Nam 19-30 Xây dựng
22-11-2015 12 Nam 19-30 Xây dựng
02-12-2015 6 Nam 20-27 Xây dựng
18-11-2015 8 Nam 19-30 Xây dựng
02-12-2015 4 [--] 19-35 Nông nghiệp
07-11-2015 6 Nam 22-28 Xây dựng
30-10-2015 6 Nam 19-30 Xây dựng
07-11-2015 6 Nam 22-28 Xây dựng
11-10-2015 6 Nam 19-35 Nông nghiệp
11-10-2015 4 Nam 19-25 In, in ấn
25-10-2015 6 Nam 20-35 Cơ khí, hàn
23-10-2015 6 Nữ 19-32 Thực phẩm
17-10-2015 6 Nam 19-30 Đóng gói
30-09-2015 4 Nữ 19-30 Nông nghiệp
26-09-2015 6 Nam 19-30 Xây dựng
21-09-2015 10 Nam 19-30 Xây dựng
18-09-2015 10 Nam 19-30 Xây dựng
05-09-2015 6 Nam 22-28 Xây dựng
21-09-2015 12 Nam 19-35 Xây dựng
24-08-2015 6 [--] 20 - 35 cơ khí
26-08-2015 18 Nam 19-30 Xây dựng
20-07-2015 2 Nam 19-35 Thợ hàn
23-07-2015 6 Nữ 19-32 Thực phẩm
20-07-2015 6 Nam 20-30 Điện lạnh
15-07-2015 6 Nam 20-30 Xây dựng
10-07-2015 10 Nam 19-30 Xây dựng
26-06-2015 3 Nam 20-30 Xây dựng
26-06-2015 3 Nam 20-30 Điện tử
18-06-2015 4 Nam 22-28 Xây dựng
15-06-2015 3 Nữ 18-35 May
30-05-2015 3 Nam 19-30 Nội thất
20-05-2015 2 Nam 22-28 Xây dựng
18-05-2015 11 Nam 19-30 Xây dựng
01-12-2014 10 Nam 20-30 Thợ hàn
01-01-2015 6 Nữ 19-26 Thợ giặt là

在線 咨詢

HOTLINE Công ty (Hỗ trợ trực tuyến)
  • Mr.Hiệu
    0987.654321 - 01234.567890

    My status
  • Ms.Nương
    0967.092244

    My status
HOTLINE Phòng Nhật (日本事業部)
  • 日本事業部部長: Ms.Hoa (フアン テイ タイン ホア) (日本語可)
    携帯電話:(+84)4 6290 6702 - 0932 218 696

    My status
  • 日本事業部: Mr Việt Anh (チャン ヴィエット アイン) (日本語可) 
    携帯電話: (+84)0964379486 / 0462933337 ( VPTD)

    My status
  • 日本事業部: Mr.De (ホァン ゴック デ) (日本語可)
    電話番号:(+84)4.629 33332 - 090.535.3338

    My status
HOTLINE VPĐD TẠI THÁI BÌNH
  • Mr. Toản (VP THÁI BÌNH)
    0914.579.116 - 0963.660.116

    My status
HOTLINE VPĐD TẠI HÀ NAM
  • Mr. Đạo
    0966106288

    My status
SHIZUOKA (静岡県)
  • アップデーティング
Nagoya (名古屋)
  • アップデーティング

活動写真

Thuan Thao 人才株式會社HOTLINE: 0967.092244 - 0943.298466
お問い合わせ